ill luck

/ɪl lək/
Danh từ
  1. Xui xẻo; xui xẻo; bất hạnh.
    Bad luck; misluck; misfortune.
🎬 Nghe “ill luck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish